BTC
ETH
HTX
SOL
BNB
Xem thị trường
简中
繁中
English
日本語
한국어
ภาษาไทย
Tiếng Việt

比特币挖矿收益计算器:实时测算算力收益、电费与关机币价

MEXC Learn
特邀专栏作者
Bài viết này có khoảng 8104 từ, đọc toàn bộ bài viết mất khoảng 12 phút
比特币挖矿收益持续承压,主流矿机日收入约10.5美元,算力收益接近历史低位。随着全网算力及挖矿难度攀升,电费和设备效率成为盈利关键,部分矿工面临亏损风险。
Tóm tắt AI
Mở rộng
  • 核心观点:比特币矿工单位收益已压至历史低位,币价距高点不远但Hashprice仅39.05美元/PH/s/天,挖矿从"币价涨就赚钱"变为电价、能效与难度的边际计算题。
  • 关键要素:
    1. 270 TH/s矿机日毛收入约10.54美元,功耗3,645W日耗电87.48度,盈亏平衡电价约每度11.8美分。
    2. 盈亏平衡币价随电价线性移动:电价5美分对应约34,500美元,9美分约62,100美元,12美分约82,900美元已高于现价。
    3. Hashprice 6月创27.7美元历史低点,远低于2025年7月约63美元高点;全网算力回升至1,014 EH/s,下次难度预计上调4.82%。
    4. 全网每日新增供应约450枚BTC,手续费占比不足1%,区块补贴仍是收入绝对主体。
    5. 上市矿企全口径成本远高于单机电费:加权平均现金成本约75,500美元/枚,Riot约113,500美元,MARA约163,900美元。
    6. 同等电力用于AI年收入约150万美元,挖矿仅约50万美元,IREN等矿企加速转型AI云业务。
    7. 2028年减半预期将引发提前约一年的算力扩张,设备回收期需按减半前后两套参数测算。

Tổng quan

Một chiếc máy đào chủ lưu 270 TH/s hiện tại có thu nhập gộp khoảng 10,5 USD mỗi ngày. Con số này đến từ bảng điều khiển thời gian thực của Hashrate Index thuộc Luxor, với Hashprice hiện tại là 39,05 USD mỗi PH/s mỗi ngày, tổng hashrate toàn mạng khoảng 1.014 EH/s, độ khó dự đoán 132,72 T. Trong khi đó, dữ liệu từ CoinGecko cho thấy Bitcoin giao dịch ở mức khoảng 83.750 USD vào ngày 13 tháng 10, trong phiên có lúc giảm xuống gần 81.000 USD.

Giá coin không còn cách đỉnh lịch sử quá xa, nhưng lợi nhuận đơn vị của thợ đào đã bị ép xuống gần vùng thấp nhất lịch sử. Báo cáo khai thác quý 2 năm 2026 của CoinShares ghi nhận Hashprice đã lập đáy lịch sử 27,7 USD mỗi PH/s mỗi ngày vào tháng 6, trong khi đỉnh tháng 7 năm 2025 vào khoảng 63 USD. Cùng báo cáo này ước tính chi phí tiền mặt bình quân gia quyền của các công ty khai thác niêm yết vào khoảng 75.500 USD mỗi Bitcoin. Điều này có nghĩa là với một bộ phận thợ đào, khai thác không còn là công việc "giá coin tăng là có lãi", mà là một bài toán biên được quyết định bởi giá điện, hiệu suất máy và độ khó toàn mạng.

Điều thực sự cần tính rõ là ba con số: chiếc máy này đào được bao nhiêu tiền mỗi ngày, tiền điện ăn mất bao nhiêu, và trong điều kiện nào thì bài toán này chuyển từ dương sang âm.

Điểm cốt lõi

Thu nhập hàng ngày của một máy có thể tính bằng một phép nhân. Chuyển hashrate của máy đào sang PH/s rồi nhân với Hashprice hiện tại, sẽ ra thu nhập gộp hàng ngày. Với 270 TH/s, tức 0,27 nhân 39,05, kết quả khoảng 10,54 USD mỗi ngày.

Tiền điện là biến số duy nhất ăn mòn thu nhập theo tuyến tính. Một chiếc máy có công suất tiêu thụ 3.645 W tiêu thụ 87,48 kWh mỗi ngày, giá điện cứ tăng một cent thì chi phí hàng ngày tăng thêm khoảng 0,87 USD, chiếm 8% thu nhập gộp.

Giá điện hòa vốn vào khoảng 11,8 cent mỗi kWh. Sau khi trừ 2% phí pool, thu nhập của chiếc máy này chia cho lượng điện tiêu thụ chính là mức giá điện tối đa có thể chịu được, vượt qua con số này là bắt đầu lỗ tiền điện.

Giá coin hòa vốn di chuyển tuyến tính theo giá điện. Khi giá điện 6 cent mỗi kWh, Bitcoin phải giảm xuống khoảng 41.400 USD mới chạm ngưỡng dừng máy; khi giá điện lên 9 cent, ngưỡng này dịch lên khoảng 62.100 USD; khi giá điện 12 cent, ngưỡng dừng máy vào khoảng 82.900 USD, đã cao hơn giá coin hiện tại.

Độ khó tăng sẽ trực tiếp pha loãng lợi nhuận. mempool.space cho thấy lần điều chỉnh độ khó tiếp theo dự kiến tăng 4,82%, với điều kiện giá coin và giá điện không đổi, thu nhập của một máy sẽ giảm theo tỷ lệ tương đương.

Chi phí của công ty khai thác cao hơn nhiều so với tiền điện của một máy. Trong chi phí toàn diện mà CoinShares công bố, Riot vào khoảng 113.500 USD mỗi coin, CleanSpark khoảng 135.700 USD, MARA khoảng 163.900 USD, khoảng cách đến từ khấu hao, phí hosting và phân bổ cơ sở hạ tầng.

Vì sao thu nhập của máy đào giảm xuống quanh mười USD mỗi ngày

Hashprice đo sức mua của một đơn vị hashrate

Hashprice là mức thu nhập bằng USD mà mỗi PH/s hashrate có thể tạo ra mỗi ngày, nó nén ba biến số giá coin, độ khó toàn mạng và phí giao dịch thành một con số, vì vậy phản ánh tình cảnh thực sự của thợ đào tốt hơn là chỉ nhìn giá coin. Việc giá coin tăng trong khi Hashprice giảm là hoàn toàn có thể xảy ra, chỉ cần hashrate toàn mạng tăng nhanh hơn, hashrate mới sẽ pha loãng phần tăng thêm mà giá mang lại.

Diễn biến năm 2026 chính là mẫu hình điển hình của cấu trúc này. Báo cáo của CoinShares ghi nhận hashrate toàn mạng đạt đỉnh vào khoảng 1.160 EH/s vào tháng 10 năm 2025, đến ngày 13 tháng 7 năm 2026 giảm về 879 EH/s, độ khó có lúc giảm xuống 127,48 T, thấp hơn khoảng 18% so với kỷ lục tháng 10 năm 2025. Việc hashrate co lại lẽ ra phải cải thiện lợi nhuận đơn vị của các thợ đào còn sống sót, nhưng giá coin trong cùng giai đoạn giảm xuống 58.400 USD vào cuối quý, hai lực lượng triệt tiêu lẫn nhau, vì vậy Hashprice đã lập đáy lịch sử mới vào tháng 6.

Hashrate hồi phục đang giành lại thị phần

Tình hình hiện tại đã khác so với tháng 7. Hashrate Index cho thấy hashrate toàn mạng đã trở lại khoảng 1.014 EH/s, thời gian xuất block rút ngắn xuống 9 phút 32 giây, đây là tín hiệu trực tiếp cho thấy hashrate tăng nhanh hơn độ khó. mempool.space dựa vào đó dự đoán lần điều chỉnh tiếp theo sẽ tăng 4,82%, còn 552 block nữa là đến lần điều chỉnh.

Đối với một chiếc máy đào, con số 4,82% này không phải là con số trừu tượng. Độ khó tăng nghĩa là cùng một lượng hashrate sẽ chiếm thị phần bị pha loãng trong toàn mạng, với điều kiện giá coin và phí giao dịch không đổi, thu nhập hàng ngày sẽ giảm gần tương đương. Theo mức thu nhập hàng ngày 10,54 USD đã nêu, sau điều chỉnh sẽ giảm xuống khoảng 10,04 USD, trong khi tiền điện không giảm một xu nào. Về mối quan hệ giữa hashrate, độ khó và vị trí chu kỳ, có thể tham khảo bài tổng hợp có hệ thống về chu kỳ thị trường Bitcoin của chúng tôi.

Lợi nhuận của một chiếc máy đào thực sự được tính như thế nào

Năm đầu vào quyết định toàn bộ kết quả

Phép tính đầy đủ chỉ cần năm đầu vào: hashrate của máy đào, công suất tiêu thụ toàn máy, giá điện, tỷ lệ phí pool và giá Bitcoin. Hai mục đầu do phần cứng quyết định, tra thông số nhà sản xuất là được; giá điện phụ thuộc vào hợp đồng của bạn hoặc khu vực bạn ở; tỷ lệ phí pool thường từ 1% đến 3%; giá coin thì thay đổi liên tục.

Lấy Antminer S21 XP của Bitmain làm ví dụ, bài đánh giá phần cứng của Hashrate Index liệt kê thông số hashrate 270 TH/s, hiệu suất năng lượng 13,5 J/TH, công suất tiêu thụ toàn máy khoảng 3.645 W. Chỉ số hiệu suất năng lượng này bản thân đã bao hàm mối quan hệ giữa hai mục đầu, 13,5 J/TH có nghĩa là để tạo ra một terahash mỗi giây cần tiêu thụ 13,5 joule, con số càng thấp càng tiết kiệm điện.

Đi hết một vòng với S21 XP

Bước đầu tiên là chuyển hashrate sang đơn vị giống với Hashprice. 270 TH/s bằng 0,27 PH/s, nhân với 39,05 USD hiện tại, được thu nhập gộp khoảng 10,54 USD mỗi ngày.

Bước thứ hai tính lượng điện. 3.645 W chạy liên tục 24 giờ, tiêu thụ 87,48 kWh. Khi giá điện 5 cent mỗi kWh, tiền điện là 4,37 USD, khi 6 cent là 5,25 USD, khi 9 cent là 7,87 USD, khi 12 cent là 10,50 USD. Để tham chiếu, Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ trong dữ liệu báo cáo điện hàng tháng cho thấy giá điện công nghiệp bình quân tháng 7 năm 2026 là 9,77 cent mỗi kWh, tăng 4,7% so với cùng kỳ.

Bước thứ ba trừ phí pool. Theo 2%, pool thu khoảng 0,21 USD.

Lấy ba con số trừ đi nhau sẽ ra lợi nhuận ròng. Khi giá điện 5 cent, mỗi ngày lãi ròng 5,96 USD, tính theo năm khoảng 2.175 USD; khi 6 cent là 5,08 USD; khi 9 cent giảm xuống 2,46 USD, tính theo năm chưa đến 900 USD; khi 12 cent là âm 0,16 USD, tức là quay thêm một ngày là lỗ thêm một chút. Cùng một chiếc máy, chỉ vì giá điện từ 5 cent tăng lên 12 cent, kết quả đã từ lãi ổn định chuyển thành lỗ ròng, đây là lý do tại sao việc chọn địa điểm cho trang trại đào luôn xoay quanh giá điện.

Khác biệt giữa suy ngược từ công thức độ khó và tính nhanh bằng Hashprice

Hashprice phù hợp để ước tính nhanh, nhưng nó là một mức giá thị trường thay đổi liên tục, ẩn chứa mức độ khó và phí giao dịch hiện tại. Nếu muốn hiểu lợi nhuận đến từ đâu, cần quay về công thức ở tầng giao thức: lượng Bitcoin mà mỗi PH/s tạo ra mỗi ngày bằng 86.400 giây nhân 1 lũy thừa 15, rồi nhân với trợ cấp block, sau đó chia cho tích của độ khó và 2 lũy thừa 32.

Thay độ khó hiện tại 132,72 T và trợ cấp block 3,125 coin vào, kết quả khoảng 0,000474 Bitcoin mỗi PH/s mỗi ngày, một chiếc máy 270 TH/s tương ứng khoảng 0,000128 coin. Quy đổi theo giá coin 81.573 USD, cơ bản khớp với 10,54 USD mà Hashprice đưa ra, phần chênh lệch nhỏ còn lại đến từ phí giao dịch và cách tính thống kê.

Đáng chú ý là hashrate toàn mạng ẩn suy ngược từ độ khó vào khoảng 950 EH/s, thấp hơn 1.014 EH/s mà giám sát thời gian thực cho thấy. Khoảng trống này chính là nguồn gốc của việc xuất block tăng tốc và độ khó sắp tăng, cũng giải thích vì sao trong ngắn hạn lợi nhuận thực tế sẽ hơi thấp hơn giá trị lý thuyết tính theo độ khó hiện tại.

Hai đường hòa vốn được vẽ như thế nào

Giá điện hòa vốn

Đường này trả lời câu hỏi "giá điện tăng đến bao nhiêu thì tôi nên dừng máy". Cách tính là lấy thu nhập hàng ngày sau khi trừ phí pool chia cho lượng điện tiêu thụ hàng ngày. Trong ví dụ đã nêu, 10,54 USD sau khi trừ 2% còn 10,33 USD, chia cho 87,48 kWh, được khoảng 11,8 cent mỗi kWh.

Ý nghĩa thực tế của con số này khá trực tiếp. Theo giá công nghiệp bình quân 9,77 cent mà EIA công bố, chiếc máy này vẫn còn biên an toàn khoảng hai cent; nhưng nếu hợp đồng giá điện trên 12 cent, chiếc máy dưới Hashprice hiện tại đã không thể trang trải tiền điện. Báo cáo của CoinShares cũng đưa ra tham chiếu cho các dòng máy cũ, giá điện hòa vốn của S19 XP từ khoảng 12 cent mỗi kWh vào tháng 12 năm 2024, sau một năm giảm xuống 7

BTC
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức của Odaily
Nhóm đăng ký:
https://t.me/Odaily_News
Nhóm trò chuyện:
https://t.me/Odaily_GoldenApe
Tài khoản chính thức:
https://twitter.com/OdailyChina