Fed sẽ “tăng lãi suất liên tiếp”? Liệu “chu kỳ thắt chặt” cuối thập niên 1980 có lặp lại?
- Quan điểm cốt lõi: Nghiên cứu của Citi cho thấy môi trường vĩ mô hiện tại có nhiều điểm tương đồng với chu kỳ thắt chặt giai đoạn 1988-1989, sức chống chịu của nền kinh tế và áp lực lạm phát cùng tồn tại, lo ngại thị trường về việc Fed khởi động lại tăng lãi suất đang gia tăng, logic phân bổ xuyên tài sản đang âm thầm thay đổi.
- Yếu tố then chốt:
- Từ tháng 3/1988 đến tháng 5/6/1989, Fed đã tăng lãi suất tổng cộng 16 lần, lũy kế tăng 331,25bp, đưa lãi suất cuối cùng lên 9,8125%.
- Mô hình của Citi vẫn nằm trong vùng “bình thường”, nhưng động lực lạm phát đang mạnh lên, điều kiện tài chính thắt chặt nhẹ, tỷ lệ phân bổ vượt trọng lượng cổ phiếu được nâng từ 2,8% lên 4,0%.
- Ưu tiên phân bổ tài sản: mua dài cổ phiếu thị trường mới nổi và Mỹ, mua dài kỳ hạn của Nhật Bản và Anh, bán khống trái phiếu doanh nghiệp đầu tư cấp độ Mỹ, mua dài hàng hóa lấy năng lượng làm trọng tâm, ưu tiên USD.
- Năng lượng là tài sản có hiệu suất kỳ vọng mạnh nhất, lợi thế carry vượt xa các hàng hóa khác; USD thay thế JPY trở thành đồng tiền được ưu tiên, sự hào hứng của thị trường với JPY rõ ràng đã suy giảm.
- Chiến lược theo đuổi xu hướng ghi nhận lợi nhuận dương trong tháng vừa qua, lợi nhuận của chiến lược theo đuổi xu hướng trái phiếu đảo ngược hoàn toàn so với mức lợi nhuận âm từ đầu năm đến nay, hàng hóa là nguồn đóng góp lớn nhất từ đầu năm đến nay.
- Nếu cú sốc năng lượng tiếp diễn, việc điều kiện tài chính thắt chặt và chênh lệch tín dụng mở rộng có thể trở thành chuỗi truyền dẫn dẫn tới kịch bản đình lạm.
Tác giả gốc: Zhang Yaqi
Nguồn gốc: Wallstreetcn
Lo ngại thị trường về việc Fed khởi động lại chu kỳ tăng lãi suất đang gia tăng, khiến một chu kỳ mang tính cảnh báo trong lịch sử quay trở lại tầm ngắm của nhà đầu tư. Báo cáo chiến lược kinh tế vĩ mô định lượng mới nhất của Citi Research cho thấy mức độ tương đồng giữa môi trường kinh tế vĩ mô hiện tại và chu kỳ thắt chặt 1988-1989 đang gia tăng rõ rệt, đồng thời kết hợp với căng thẳng Trung Đông leo thang trở lại và áp lực lạm phát Mỹ bùng phát trở lại, logic phân bổ tài sản đa loại đang âm thầm thay đổi.
Theo thông tin từ ZhuiFeng Trading Desk, các nhà phân tích của Citi Research là Alex Saunders và Vinh Vo trong báo cáo ngày 11/9 chỉ ra rằng, mặc dù mô hình kinh tế vĩ mô của họ (Regime Model) vẫn nằm trong vùng "Bình thường" (Normal), nhưng động lượng lạm phát có xu hướng mạnh lên, chỉ số bất ngờ kinh tế giảm nhẹ, cùng với điều kiện tài chính thắt chặt nhẹ, khiến giai đoạn lịch sử gần đúng mà mô hình nhận diện được đang dịch chuyển về phía 1988-1989.
Đáng chú ý, trong chu kỳ thắt chặt từ tháng 3/1988 đến tháng 5/6/1989, Fed đã tăng lãi suất tổng cộng 16 lần. Theo thống kê của nhóm Sun Binbin thuộc Tianfeng Securities, vào tháng 3/1988, Fed đã chọn thắt chặt trước để ngăn chặn lạm phát cao trở lại. Ngày 30/3/1988, cuộc họp FOMC đã nâng lãi suất quỹ liên bang thêm 25bp lên 6,75%, sau đó tăng lãi suất tổng cộng 16 lần, cuối cùng mục tiêu lãi suất quỹ liên bang được nâng lên 9,8125%, tổng cộng tăng 331,25bp.
Đặc điểm điển hình của giai đoạn cuối thập niên 1980 là: nền kinh tế duy trì sức bền, áp lực lạm phát dần tích tụ, cuối cùng thúc đẩy Fed tiếp tục tăng lãi suất, sau đó hoạt động kinh tế chậm lại, chính sách mới chuyển hướng nới lỏng. Báo cáo đồng thời liệt kê các giai đoạn lịch sử tham chiếu khác bao gồm 1976-1977, 1996-1997 và 2013-2014.

Ở cấp độ phân bổ tài sản, bối cảnh kinh tế vĩ mô nêu trên đã thúc đẩy mô hình tăng cường nắm giữ tài sản rủi ro, đồng thời thiết lập sở thích cấu trúc rõ ràng: mua dài cổ phiếu thị trường mới nổi và Mỹ, mua dài kỳ hạn trái phiếu Nhật Bản và Anh, đồng thời duy trì vị thế bán khống trái phiếu tín dụng đầu tư cấp Mỹ ở trọng số tối đa, mua dài hàng hóa lấy năng lượng làm trung tâm, và chuyển hướng ưu tiên đồng USD.
Chu kỳ thắt chặt 1988-1989 quay trở lại tầm ngắm
"Cơ quan truyền thông Fed mới" Nick Timiraos mới đây viết rằng, nhà đầu tư gần như đã chắc chắn Fed sẽ tăng lãi suất lần đầu tiên trong ba năm vào tuần tới, câu hỏi khó hơn là sau đó sẽ thế nào. Kể từ thập niên 1990, Fed chỉ có một lần tăng lãi suất "một lần duy nhất".
Phân tích lịch sử gần đúng của Citi Research cũng cho thấy, giai đoạn 1988-1989 trong tháng này trở nên nổi bật hơn rõ rệt. Báo cáo mô tả, giai đoạn này thể hiện sự kết hợp giữa sức bền kinh tế và áp lực lạm phát cùng tồn tại — chính sự kết hợp này đã thúc đẩy Fed liên tục thắt chặt chính sách tiền tệ vào năm 1988, cho đến khi hoạt động kinh tế chậm lại vào năm sau mới chuyển hướng giảm lãi suất.
Điều này rất phù hợp với trạng thái kinh tế vĩ mô hiện tại. Mô hình cho thấy, các chỉ số tăng trưởng kinh tế cải thiện nhẹ nhàng, điểm z trung bình của PMI vẫn ở mức mạnh mẽ, chỉ số bất ngờ kinh tế tuy giảm nhẹ nhưng mức tuyệt đối vẫn tích cực; đồng thời, động lượng lạm phát đã phục hồi trong tháng qua, điều kiện tài chính thắt chặt nhẹ, tổng thể vẫn dưới mức trung bình dài hạn khoảng 0,55 độ lệch chuẩn. Báo cáo định tính trạng thái kinh tế vĩ mô hiện tại là triệu chứng "kinh tế quá nóng" — cả chỉ số tăng trưởng và lạm phát đều cao hơn nhẹ so với mức trung bình dài hạn, nhưng chưa kích hoạt chuyển đổi mô hình.
Báo cáo đồng thời giữ lại ba giai đoạn tham chiếu lịch sử khác: 1976-1977 (thời kỳ tiền Volcker, lạm phát giảm và điều kiện tài chính nới lỏng cùng tồn tại, ban đầu hỗ trợ thị trường chứng khoán, nhưng sau đó lạm phát và lãi suất chính sách tăng mạnh); 1996-1997 (giai đoạn đầu mở rộng internet); và 2013-2014 (kỳ vọng Fed giảm mua trái phiếu thúc đẩy định giá lại lãi suất Mỹ). Đáng chú ý, cú sốc thuế quan năm ngoái trong mô hình mới nhất không còn tạo thành tham chiếu lịch sử gần đúng có ý nghĩa, Citi Research cho rằng điều này phản ánh biến động dài hạn đa loại vẫn ở mức tương đối thấp.
Mô hình kiên định vùng "Bình thường", vị thế cổ phiếu tăng thêm
Mặc dù lo ngại thị trường về tăng lãi suất gia tăng, mô hình K láng giềng gần nhất (KNN) của Citi Research vẫn duy trì ở vùng "Bình thường", chưa chuyển sang vùng "điều kiện tài chính thắt chặt". Báo cáo chỉ ra rằng, sau cập nhật tháng này, mô hình đã nâng tỷ lệ phân bổ vượt trọng số cổ phiếu từ 2,8% lên 4,0%, trái phiếu và hàng hóa duy trì phân bổ dương (nhưng đã cắt giảm), trong khi vị thế bán khống trái phiếu tín dụng giữ nguyên.
Báo cáo đồng thời cảnh báo con đường đi xuống tiềm năng: nếu cú sốc năng lượng tiếp tục như một chủ đề dai dẳng — dù được thúc đẩy bởi nhu cầu bổ sung tồn kho hay gián đoạn dòng cung — điều kiện tài chính thắt chặt và chênh lệch tín dụng mở rộng có thể trở thành chuỗi truyền dẫn dẫn đến kịch bản đình lạm.
Về hiệu suất tỷ lệ Sharpe lịch sử dưới các mô hình khác nhau, hiệu suất tài sản trong vùng "Bình thường" tương tự mức trung bình lịch sử vô điều kiện, thuộc tính trái phiếu chiếm ưu thế nhẹ, trong khi cổ phiếu Mỹ có lợi thế nhất định so với các khu vực khác.
Phân bổ đa loại tài sản: Năng lượng dẫn đầu, USD thay thế JPY thành đồng tiền ưa thích
Về phân bổ tài sản cụ thể, mô hình Citi Research thể hiện cấu trúc khác biệt hóa cao. Về cổ phiếu, thị trường mới nổi nhận phân bổ cao nhất, cổ phiếu Mỹ duy trì vị thế mua dài nhỏ, cổ phiếu châu Âu, Nhật Bản và Anh bị bán khống.
Về lãi suất, trái phiếu tổng thể vượt trọng số 3,7%, kỳ hạn Nhật Bản và Anh nhận phân bổ mua dài lớn nhất, trái phiếu kho bạc Mỹ bị bán khống tối đa, trái phiếu châu Âu bán khống nhẹ. Logic phân bổ này một phần liên quan đến hướng dẫn triển vọng diều hâu sau tăng lãi suất của ECB và phần bù rủi ro trái phiếu chính phủ Pháp tăng.
Về hàng hóa, năng lượng là tài sản có hiệu suất kỳ vọng mạnh nhất hiện tại, mô hình tập trung vượt trọng số năng lượng, kèm theo vị thế mua dài nhỏ kim loại cơ bản và bán khống nhỏ kim loại quý. Báo cáo chỉ ra, năng lượng vượt trội hơn hẳn các loại hàng hóa khác về chiều carry, trong khi carry của kim loại cơ bản và kim loại quý rõ ràng âm.
Về ngoại hối, báo cáo chỉ ra sự nhiệt tình của thị trường với đồng yên đã giảm rõ rệt, tỷ lệ Sharpe kỳ vọng của bảng Anh, yên Nhật và euro so với USD đều âm, khiến USD trở thành đồng tiền được ưu tiên hiện tại. Sự chuyển hướng này một phần xuất phát từ phát biểu của Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent về vấn đề can thiệp của Nhật Bản, và động lượng giảm sau khi đồng yên tăng giá theo giai đoạn do kỳ vọng BoJ thắt chặt sớm hơn, nhanh hơn.

Chiến lược theo dõi xu hướng duy trì lợi nhuận dương từ đầu năm, chiến lược hệ thống phân hóa
Từ hiệu suất chiến lược định lượng, chiến lược theo dõi xu hướng ghi nhận lợi nhuận dương trong tháng qua, mức tăng mạnh của hàng hóa và trái phiếu đủ để bù đắp tổn thất cổ phiếu và đóng góp ngoại hối gần như đi ngang. Đáng chú ý, chiến lược theo dõi xu hướng trái phiếu trong tháng này đã đảo ngược hoàn toàn lợi nhuận âm từ đầu năm trước đó, thúc đẩy chiến lược tổng hợp chuyển sang dương. Hàng hóa vẫn là nguồn đóng góp lớn nhất từ đầu năm, cổ phiếu thể hiện yếu nhất.
Chiến lược carry trong tháng qua có hiệu suất tổng thể dương, hàng hóa và trái phiếu đóng góp chính, carry ngoại hối và cổ phiếu chịu áp lực. Báo cáo đồng thời chỉ ra, chiến lược giá trị hàng hóa tiếp tục dẫn đầu từ đầu năm, nhưng chiến lược giá trị cổ phiếu và trái phiếu vẫn lợi nhuận âm, và khi căng thẳng Trung Đông leo thang trở lại thúc đẩy thị trường định giá lại rủi ro lạm phát và chính sách, chiến lược giá trị trái phiếu càng yếu đi.
Về định vị CTA, trái phiếu tín dụng duy trì mua dài lớn nhất, vị thế mua dài cổ phiếu và hàng hóa bị cắt giảm về gần trung tính.


