美日联合干预效力消退,日元回到159关口考验政策极限
- 核心观点:美日联合干预日元的效果正在消退,日元重回159关口,核心原因在于美日利差持续扩大,套利交易主导汇率走势,市场关注焦点转向日本央行9月政策会议。
- 关键要素:
- 7月31日美国财政部联合日本当局进行近30年来首次直接日元干预,曾将日元从163拉升至155,但当前涨幅已回吐约一半。
- 10年期美日国债利差逾180个基点(美国4.686% vs 日本2.846%),为借入低息日元、投资高息美元资产的套利交易提供强劲动力。
- 道富策略师指出,干预的意义在于抑制投机和重置市场心理,而非改变基本面,160关口已被视为当局政治红线,快速逼近可能触发新干预。
- 美日推动扩大美联储境外回购便利工具使用,允许日本以美债抵押获取美元流动性,减少出售美债筹资干预的需求。
- Lombard Odier认为日本央行需至少两次加息才能终结日元疲软,而Monex专家指出日本央行政策正常化步伐缓慢引发市场对决策约束的质疑。
- 东方汇理认为日元疲软深层根源是美日"投资能力不对称",纠正弱势需要扩大日本国内投资而非仅靠加息,以提升日元资产吸引力留住本土资金。
Tác giả gốc: Bào Dịch Long
Nguồn bài viết: Wall Street CN
Hiệu lực can thiệp chung Mỹ-Nhật đang suy giảm, giao dịch chênh lệch lãi suất một lần nữa đẩy đồng yen trở lại mốc 159.
Vào ngày 12 tháng 8, đồng yen từng giảm 0,1%, chạm mức 159,39, cuối cùng đóng cửa gần như đi ngang, nhưng đồng yen tiếp tục mất giá trong thời gian gần đây, đã xóa bỏ khoảng một nửa mức tăng mà can thiệp chung Mỹ-Nhật mang lại.

Wall Street CN đã đề cập, vào ngày 31 tháng 7, Bộ Tài chính Mỹ thông qua Fed New York ủy thác Goldman Sachs và Morgan Stanley bán euro, mua yen, đây là lần đầu tiên trong gần 30 năm Mỹ trực tiếp tham gia can thiệp yen.
Đợt can thiệp này từng đưa đồng yen từ vùng 163 lên mức 155, đây là hành động lịch sử hiếm hoi khi Washington phối hợp với Tokyo để mua yen, cả hai bên sau đó cũng ám chỉ sẽ thực hiện các biện pháp tiếp theo nếu cần thiết.

Tuy nhiên, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ duy trì ở mức cao cùng với giá dầu quốc tế leo thang, gây thêm áp lực cho Nhật Bản - nước nhập khẩu năng lượng, khiến phe mua USD lấy lại hỗ trợ, mức tăng của đồng yen nhanh chóng bị thu hẹp.
Sự chú ý của thị trường đang hướng về Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ), cuộc họp chính sách tiền tệ tiếp theo dự kiến diễn ra vào tháng 9. Nhiều chiến lược gia cho rằng, nếu BOJ không thể đẩy nhanh tiến trình bình thường hóa chính sách một cách tích cực hơn, hiệu quả can thiệp sẽ vô cùng hạn chế. Mốc 160 đã được xem là ranh giới đỏ chính trị của giới chức, một khi tỷ giá nhanh chóng tiến sát mức này, một đợt can thiệp mới có thể được kích hoạt bất cứ lúc nào.
Chênh lệch lãi suất chưa được giải quyết, giao dịch chênh lệch lãi suất chi phối diễn biến tỷ giá
Cốt lõi khiến đợt can thiệp này thất bại nằm ở khoảng cách lãi suất ngày càng mở rộng giữa Mỹ và Nhật Bản.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm hiện ở mức 4,686%, trong khi lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản cùng kỳ hạn chỉ là 2,846%, chênh lệch giữa hai mức này vượt 180 điểm cơ bản, tạo động lực mạnh mẽ cho nhà đầu tư vay yen lãi suất thấp và chuyển sang đầu tư vào tài sản USD có lãi suất cao hơn.
Giám đốc chuyên môn của Monex Group, Jesper Koll cho biết:
Can thiệp khiến thị trường hoảng sợ, nhưng không thể ngăn cản quy luật tài chính vận hành - dòng vốn luôn chảy về hướng có lợi nhuận cao nhất. Chỉ cần chi phí vốn của Nhật Bản thấp hơn lợi nhuận nước ngoài, giao dịch chênh lệch lãi suất sẽ quay trở lại.
Chiến lược gia ngoại hối toàn cầu của State Street, Masahiko Loo cho rằng can thiệp không phải là vô nghĩa, nhưng ý nghĩa của nó nằm ở việc kiềm chế đầu cơ quá mức, chứ không phải thay đổi các yếu tố cơ bản. Ông nói:
Can thiệp đã thành công trong việc thiết lập lại tâm lý thị trường, thể hiện mức độ phối hợp chính sách khác thường giữa Mỹ và Nhật, nhưng vẫn chưa loại bỏ được lợi thế chênh lệch lãi suất hỗ trợ đồng USD. Cách hiểu chính xác hơn là: can thiệp đã đạt hiệu quả trong việc làm chậm lại hoạt động đầu cơ, nhưng chưa có tác dụng trong việc thay đổi các yếu tố cơ bản.
Can thiệp giống hơn một hàng rào bảo vệ, mốc 160 là ranh giới đỏ chính trị của giới chức
Trước khi mâu thuẫn mang tính cấu trúc nói trên được giải quyết, định tính của thị trường đối với can thiệp đang thay đổi, vai trò của nó có lẽ không nằm ở việc đảo ngược đà giảm của đồng yen, mà nằm ở việc ngăn chặn đà giảm diễn ra nhanh và mất kiểm soát.
Loo của State Street chỉ ra rằng, mốc 160 đã trở thành "ranh giới đỏ chính trị của giới chức", nếu tỷ giá một lần nữa nhanh chóng tiến sát mức này, khả năng chính quyền quay lại thị trường sẽ tăng rõ rệt. Ông cho biết:
Tôi không loại trừ khả năng can thiệp lần nữa, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động nhanh hoặc hỗn loạn, nhưng suy cho cùng, can thiệp chỉ có thể câu thêm thời gian, trọng trách thực sự vẫn nằm ở việc BOJ bắt đầu bình thường hóa chính sách sớm nhất vào tháng 9.
Trong việc tăng cường sức răn đe của can thiệp, cả Mỹ và Nhật còn đẩy mạnh quảng bá công cụ repo dành cho các tổ chức tiền tệ quốc tế và nước ngoài của Fed.
Công cụ này có thể cho phép Nhật Bản sử dụng trái phiếu chính phủ Mỹ làm tài sản thế chấp để có được thanh khoản USD, từ đó giảm nhu cầu bán trái phiếu Mỹ để huy động vốn can thiệp. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent đã phát tín hiệu ủng hộ việc mở rộng cơ chế này.
BOJ trở thành biến số then chốt, chỉ tăng lãi suất có thể vẫn chưa đủ
Trong bối cảnh lãi suất Nhật Bản khó tăng nhanh và lợi suất Mỹ chưa có dấu hiệu giảm trong ngắn hạn, nhà đầu tư vẫn có đủ động lực để phân bổ vốn ra nước ngoài.
Giám đốc đầu tư khu vực châu Á của Lombard Odier, John Wood cho biết, đợt can thiệp mới nhất có "hiệu quả tồn tại có hạn", BOJ có thể cần tăng lãi suất ít nhất hai lần để thực sự đặt dấu chấm hết cho sự suy yếu kéo dài của đồng yen.
Koll của Monex chỉ ra rằng, điều khiến nhà đầu tư cảm thấy sốc lớn hơn không phải là bản thân hành động can thiệp, mà là việc BOJ chậm trễ trong việc thắt chặt chính sách một cách tích cực hơn, điều này làm dấy lên nghi ngờ của giới bên ngoài về việc liệu những lo ngại tiềm ẩn trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản hay gánh nặng nợ công khổng lồ có đang trói buộc các nhà hoạch định chính sách hay không.
Crédit Agricole CIB cho rằng, nguyên nhân sâu xa hơn của sự suy yếu đồng yen nằm ở "sự bất đối xứng về năng lực đầu tư" giữa Mỹ và Nhật Bản. Việc Mỹ đầu tư quy mô lớn vào trí tuệ nhân tạo và các lĩnh vực khác tiếp tục thu hút vốn toàn cầu, trong khi kế hoạch đầu tư hợp tác công-tư do Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae vạch ra vẫn chưa được triển khai đầy đủ.
Tổ chức này cho biết:
Điều cần thiết để khắc phục sự suy yếu của đồng yen không phải là tăng lãi suất, mà là mở rộng đầu tư.
Điều này có nghĩa là, để đồng yen có thể phục hồi bền vững, về cơ bản phụ thuộc vào việc sức hấp dẫn của chính tài sản Nhật Bản được nâng cao, khiến tiền tiết kiệm trong nước ở lại thị trường nội địa, thay vì tiếp tục chạy theo lợi nhuận nước ngoài.


