The "Crisis Steersman" of Financial Markets Passes Away: Recalling Greenspan's Fed Career
- Core Viewpoint: Former U.S. Federal Reserve Chairman Alan Greenspan has passed away. His nearly 19-year tenure and market-friendly policies (the "Greenspan Put") underpinned the prosperity of the 1990s but were also blamed for laying the groundwork for the 2008 financial crisis due to loose regulation and low interest rates, sparking a lasting debate on whether central banks should proactively curb asset bubbles.
- Key Elements:
- Greenspan served as Fed Chairman from 1987 to 2006, spanning four presidencies. During this time, he successfully navigated multiple crises such as the 1987 stock market crash and 9/11, earning a reputation as a "crisis manager."
- He issued warnings about "irrational exuberance" but refrained from taking strong measures to suppress asset bubbles, insisting that central banks could neither accurately identify bubbles nor should they prick them prematurely.
- His policy style fostered the expectation of a "Greenspan Put" – the belief that the Fed would provide liquidity support during market downturns. This reduced panic but potentially encouraged high leverage and risk-taking.
- Critics argue that maintaining low interest rates for an extended period after the dot-com bubble burst, along with lax regulation of financial innovation (such as derivatives and securitization), contributed to the overheating of the housing market and the buildup of risk.
- Supporters view him as a key driver of the U.S.'s long-term low-inflation growth; opponents see him as a symbol of an era of financial laissez-faire, with the tighter regulation after 2008 serving as a correction to his philosophy.
Cố Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ Alan Greenspan đã qua đời tại nhà riêng ở Washington vào thứ Hai, hưởng thọ 100 tuổi, nguyên nhân là do biến chứng của bệnh Parkinson. Tin này được vợ ông, phóng viên trưởng của NBC News tại Washington, Andrea Mitchell, công bố. Đối với thị trường toàn cầu, Greenspan không chỉ là cái tên của một cựu chủ tịch ngân hàng trung ương: Ông lãnh đạo Cục Dự trữ Liên bang trong gần 19 năm, chứng kiến nước Mỹ từ cuộc khủng hoảng thị trường chứng khoán năm 1987 tiến tới thời kỳ bùng nổ Internet, và sau khi rời nhiệm sở, ông cũng bị cuốn vào những câu hỏi lịch sử về cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.

Cuộc đời của ông hầu như cô đọng những tranh cãi cốt lõi nhất của thị trường vốn Mỹ trong vài thập kỷ qua: Liệu thị trường có thể tự điều tiết hay không, và ngân hàng trung ương có nên chủ động ngăn chặn bong bóng.
Lãnh đạo Cục Dự trữ Liên bang gần 19 năm, qua bốn đời tổng thống
Greenspan nhậm chức Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang vào tháng 8 năm 1987 và giữ chức vụ này cho đến tháng 1 năm 2006, nhiệm kỳ gần 19 năm, là chủ tịch Fed tại vị lâu thứ hai trong lịch sử nước Mỹ, chỉ sau William McChesney Martin.
Nhiệm kỳ này trải dài qua bốn đời tổng thống: Ronald Reagan, George H. W. Bush, Bill Clinton và George W. Bush, cũng như qua giai đoạn cuối Chiến tranh Lạnh, làn sóng Internet, toàn cầu hóa tăng tốc và sự mở rộng của đổi mới tài chính. Việc liên tục được bổ nhiệm giữa các chính quyền của hai đảng đã tự nó nói lên vị thế đặc biệt của ông giữa Washington và Phố Wall.
Ở thời kỳ đỉnh cao, Greenspan được gọi là "Maestro", thường được dịch là "Bậc thầy". Danh hiệu này không chỉ là hào quang cá nhân, mà còn đại diện cho niềm tin mãnh liệt của nước Mỹ vào những năm 1990 đối với tiến bộ công nghệ, thị trường tự do và hiệu quả của thị trường vốn. Vào thời điểm đó, nền kinh tế Mỹ tăng trưởng dài hạn, lạm phát ở mức vừa phải, thị trường chứng khoán và năng suất cùng tăng cao, và thế giới từng tin rằng ngân hàng trung ương có thể duy trì tăng trưởng và ổn định mà không cần can thiệp mạnh vào thị trường.
Hình ảnh công chúng của Greenspan cũng mang đậm màu sắc kỹ trị. Ông thường nói một cách thận trọng, khó hiểu, nhưng thị trường lại mổ xẻ từng chữ trong bài phát biểu của ông để tìm kiếm định hướng lãi suất. Kỷ nguyên "một câu nói của chủ tịch Fed ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu" này đã lên đến đỉnh cao dưới nhiệm kỳ của ông.
Từ khủng hoảng thị trường chứng khoán năm 1987 đến sự kiện 11/9, ông từng được coi là người cầm lái vượt qua khủng hoảng
Greenspan phải đối mặt với thử thách lớn đầu tiên ngay sau khi nhậm chức. Vào tháng 10 năm 1987, thị trường chứng khoán Mỹ xảy ra "Thứ Hai Đen Tối", chỉ số công nghiệp Dow Jones giảm mạnh trong một ngày. Fed nhanh chóng bơm thanh khoản để hỗ trợ thị trường, được coi là bước đi quan trọng trong việc ổn định hệ thống tài chính.
Sau đó, ông lại trải qua cuộc khủng hoảng tài chính châu Á, khủng hoảng nợ Nga, vụ sụp đổ của Quỹ đầu tư dài hạn (LTCM), và những cú sốc thị trường sau sự kiện 11/9 năm 2001. Tại những thời điểm này, các chính sách bơm thanh khoản và cắt giảm lãi suất của Fed đã củng cố hình ảnh "người quản lý khủng hoảng" của Greenspan.
Phong cách chính sách này sau đó được thị trường tóm tắt là "Greenspan Put" (Quyền chọn bán Greenspan). Nó không phải là một chính sách chính thức, mà là một kỳ vọng của thị trường: Khi giá tài sản giảm mạnh và hệ thống tài chính chịu áp lực, Fed sẽ ra tay can thiệp. Đối với các nhà đầu tư, kỳ vọng này làm giảm sự hoảng loạn; nhưng nhìn từ góc độ khác, nó cũng có thể khuyến khích đòn bẩy cao hơn và chấp nhận rủi ro mạnh mẽ hơn.
Bản thân Greenspan không đơn giản đồng nghĩa với "luôn luôn nới lỏng". Năm 1996, ông từng cảnh báo thị trường quá nóng bằng thuật ngữ "sự hưng phấn phi lý", câu nói này sau đó trở thành một trong những câu nói nổi tiếng nhất trong lịch sử tài chính. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ, lời cảnh báo đã không được chuyển thành chính sách mạnh mẽ nhằm đánh bại bong bóng tài sản. Đối với ông, ngân hàng trung ương khó có thể xác định chính xác khi nào bong bóng hình thành, và cũng khó có thể làm xẹp bong bóng sớm mà không gây tổn hại cho nền kinh tế thực.
Phán đoán này có vẻ thực tế trong thời kỳ hưng thịnh, nhưng lại trở thành điểm khởi đầu cho tranh cãi sau khủng hoảng.
Triết lý thân thiện với thị trường bị xem xét lại sau năm 2008
Nền tảng chính sách của Greenspan là thân thiện với thị trường. Ông tin rằng giá thị trường có thể tập hợp thông tin, đổi mới tài chính có thể phân tán rủi ro, và quản lý quá mức sẽ làm suy yếu hiệu quả. Ông cũng ủng hộ lâu dài thương mại tự do, nới lỏng quy định và nâng cao năng suất do công nghệ thúc đẩy.
Triết lý này hoàn toàn phù hợp với bầu không khí kinh tế của nước Mỹ những năm 1990. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, toàn cầu hóa và sự mở rộng của công nghệ thông tin mang lại sự lạc quan to lớn, đổi mới tài chính ở Phố Wall tăng tốc, các công cụ phái sinh phức tạp, sản phẩm chứng khoán hóa và hoạt động ngoại bảng của ngân hàng không ngừng mở rộng. Trước khi cuộc khủng hoảng nổ ra, những công cụ này thường được mô tả là những tiến bộ trong việc nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và phân tán rủi ro tài chính.
Nhưng cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã thay đổi vị trí lịch sử của Greenspan.
Những người chỉ trích cho rằng, Fed đã duy trì lãi suất thấp quá lâu sau khi bong bóng Internet vỡ và sự kiện 11/9, góp phần làm quá nóng thị trường bất động sản; các cơ quan quản lý đã quá khoan dung với sự mở rộng rủi ro của các ngân hàng và Phố Wall, không thể hạn chế sự bành trướng của chứng khoán hóa thế chấp nhà ở, đòn bẩy và các sản phẩm tài chính phức tạp; ngân hàng trung ương biết rõ giá tài sản có thể đi chệch khỏi các nguyên tắc cơ bản, nhưng lại không muốn trực tiếp chống lại bong bóng.
Những lời chỉ trích này không có nghĩa là cuộc khủng hoảng năm 2008 có thể đổ lỗi cho một mình Greenspan. Nguyên nhân của cuộc khủng hoảng bao gồm nhiều yếu tố như cơ cấu quản lý, động lực của các tổ chức tài chính, hệ thống xếp hạng, chính sách nhà ở, dòng vốn toàn cầu, v.v. Nhưng với tư cách là nhà hoạch định chính sách tiền tệ có ảnh hưởng nhất trước khủng hoảng và là đại diện của tư tưởng thị trường tự do, việc ông trở thành trung tâm của tranh cãi là điều không có gì ngạc nhiên.
Về cuối đời, Greenspan đã bảo vệ di sản chính sách của mình. Ông thừa nhận rằng có những khiếm khuyết trong đánh giá về khả năng tự điều tiết của các tổ chức tài chính, nhưng cũng nhấn mạnh rằng bong bóng thường khó được xác định chính xác khi đang hình thành, và các nhà hoạch định chính sách không thể biết trước toàn bộ bức tranh của cuộc khủng hoảng.
Đánh giá của hậu thế về ông vẫn còn nằm giữa hai thời đại
Cái chết của Greenspan vẫn thu hút sự chú ý của thị trường toàn cầu vì những tranh cãi xung quanh ông vẫn chưa biến mất theo thời gian.
Trong mắt những người ủng hộ, ông là người cầm lái ngân hàng trung ương trong thời kỳ hưng thịnh dài hạn của nước Mỹ, đã duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính trước nhiều cú sốc bên ngoài, và cũng giúp nền kinh tế Mỹ vượt qua giai đoạn quan trọng từ ký ức lạm phát cao sang tăng trưởng lạm phát thấp. Không có thời đại Greenspan, sẽ rất khó để hiểu được sự lạc quan của thị trường vốn Mỹ những năm 1990 và niềm tin của các nhà đầu tư toàn cầu vào Fed.
Trong mắt những người chỉ trích, ông cũng là nhân vật tiêu biểu của thời đại buông lỏng tài chính. Lãi suất thấp, quản lý lỏng lẻo và niềm tin vào khả năng tự phục hồi của thị trường cuối cùng đã phải trả giá bằng bong bóng nhà đất, khủng hoảng dưới chuẩn và sự mất cân bằng của hệ thống tài chính toàn cầu. Sau năm 2008, Fed và hệ thống quản lý của Mỹ đã hướng tới quản lý chặt chẽ hơn, can thiệp quy mô lớn hơn, ở một mức độ nào đó, đây là một sự phản bác lại thời đại Greenspan.
Đây chính là sự phức tạp trong di sản của Greenspan: Ông không chỉ đơn thuần là người kiến tạo nên sự hưng thịnh, cũng không thể dễ dàng bị coi là thủ phạm của cuộc khủng hoảng. Ông đại diện cho một thời đại tin rằng thị trường, công nghệ và đổi mới tài chính có thể liên tục cải thiện hoạt động kinh tế; và kết cục của thời đại này lại buộc thế giới phải suy nghĩ lại về ranh giới giữa ngân hàng trung ương, quản lý và thị trường.
Đối với các nhà đầu tư ngày nay, cái chết của Greenspan không chỉ đơn thuần là một chú thích lịch sử. Mỗi khi thị trường đặt cược rằng Fed sẽ chuyển sang nới lỏng trong khủng hoảng, mỗi khi giá tài sản tăng song song với rủi ro ổn định tài chính, câu hỏi của "thời đại Greenspan" lại xuất hiện: Ngân hàng trung ương đang ổn định thị trường, hay đang khuyến khích vòng tích lũy rủi ro tiếp theo? Câu hỏi này vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng.


